bàng hệ

bàng hệ

Trong gia phả, ngoài dòng trực hệ còn ghi chép đầy đủ các chi của bàng hệ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Những người quan hệ họ hàng nhưng không phải trực hệ: Chỉ những người trong cùng một dòng họ, chung một tổ tiên nhưng không phải cha mẹ, ông bà, con cháu trực tiếp của nhau. Quan hệ này thường anh chị em, chú bác, con cháu của họ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong gia phả, ngoài dòng trực hệ còn ghi chép đầy đủ các chi của bàng hệ.
    • Quan hệ giữa hai người đó thuộc bàng hệ nên không bị ảnh hưởng bởi luật hôn nhân cận huyết.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thuộc bàng hệ": dùng để miêu tả mối quan hệ họ hàngchi nhánh, không phải dòng chính.
    • Họ anh em họ, tức là quan hệ thuộc bàng hệ với nhau.
  • "dòng bàng hệ": cụm từ nhấn mạnh đến toàn bộ nhánh họ hàng không phải trực hệ.
    • Tài sản thừa kế theo luật định được chia cho dòng bàng hệ khi không người thừa kế theo dòng trực hệ.
Biến thể từ gần giàng
  • Trực hệ (danh từ): dòng họ trực tiếp, bao gồm ông bà, cha mẹ, con cái.
    • Con trai trưởng thường người kế tục trực hệ của dòng họ.
  • Bàng chi (danh từ): một từ cổ, đồng nghĩa với "bàng hệ", chỉ các nhánh họ hàng bên cạnh.
  • Thân thích (danh từ): họ hàng, người thân (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả trực hệ bàng hệ).
Từ đồng nghĩa
  • Chi nhánh họ hàng: nhánh họ, nhánh gia tộc.
  • Họ hàng bên cạnh: họ hàng không trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • "Một giọt máu đào hơn ao nước lã": Thành ngữ này thường được viện dẫn để so sánh mức độ thân thiết, trong đó quan hệ bàng hệ (cùng dòng máu) vẫn được coi trọng hơn người ngoài.
  • "Xa mặt cách lòng": Đôi khi được dùng để ám chỉ mối quan hệ bàng hệ, nếu ít liên hệ, có thể trở nên xa cách.

Từ chứa "bàng hệ"